|
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI KHANG VP: 245B Nguyễn Trãi, P.Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM Tel: (08) 2429279 - 2405473 Fax: (08) 8367492 |
TP.Hồ Chí Minh ngày 18 tháng 09 năm 2007
Kính gởi: Chi Mai
Cty Thái Khang trân trọng kính gởi đến Quý Khách hàng Bảng giá Máy công cụ chuyên dùng (Hãng SX: OZITO –
| STT | TÊN CÔNG CỤ | MÃ HÀNG | HÌNH SP | HÃNG SX | TÍNH NĂNG | ĐƠN GIÁ |
| MÁY MÀI GÓC | ||||||
| 1 | Angle Grinder Kit Mài góc; 850W; 100mm (4”) Tặng: 01 vali nhựa + 01 đĩa mài | AGG-001K | | OZITO | 850W 100mm (4") Disc size | Call |
| 2 | Angle Grinder Kit Mài góc; 1010W; 115mm (4” 1/2) Tặng: 01 vali nhựa + 01 đĩa mài | AGG-031K |
| OZITO | 1010W 115mm (4" 1/2) Disc size | 450.000 |
| 3 | Angle Grinder Kit Mài góc; 1200W; 125mm (5") Tặng: 01 vali nhựa + 01 đĩa mài | AGG-042K |
| OZITO | 1200W 125mm (5") Disc size | Call |
| 4 | Angle Grinder Kit Mài góc; 2200W; 230mm (9”) Tặng: 01 vali nhựa + 01 đĩa mài | AGG-051K | | OZITO | 2200W 230mm (9") Disc size | 1.100.000 |
| MÁY VẶN VÍT – KHOAN BÚA – KHOAN, ĐỤC PHÁ BÊ TÔNG – ĐỤC BÊ TÔNG – MÁY TRỘN | ||||||
| 1 | Drill Driver Máy vặn vít; 280W | DDG-560V |
| OZITO | 280 Watt; 750rpm 10mm Keyless chuck 15 Clutch settings Variable speed | 390.000 |
| 2 | 1050Watt Spade Handle Drill Máy khoan; 1050W Tặng: 01 vali nhựa + 02 mũi khoan | OZSHD1050A |
| OZITO | 1050 Watt; 550rpm 13mm Keyless chuck Max torque: 119.6Nm Spade handle 3 Positon secondary handle | 600.000 |
| 3 | Hammer Drill Khoan búa; 710W Tặng: 01 vali nhựa + 02 mũi khoan | HDG-503VK |
| OZITO | 710W | Call |
| 4 | Hammer Drill Khoan búa; 810W Tặng: 01 vali nhựa + 02 mũi khoan | HDG-504VK |
| OZITO | 810W | Call |
| 5 | Hammer Drill Khoan búa; 1010W Tặng: 01 vali nhựa + 02 mũi khoan | HDG-505VK |
| OZITO | 1010 W | 450.000 |
| 6 | SDS Rotary Hammer Drill Khoan đục phá bê tông; 850W Tặng: 01 vali nhựa + 01 mũi lục giác gài + 01 mũi khoan bê tông gài | RHG-550K |
| OZITO | 850 W, 800 rpm 3 Modes: Hammer drill, chiselling, drilling Impacts per minute: 3,200 | 990.000 |
| 7 | Rotary Hammer Drill Khoan đục phá bê tông; 900W Tặng: 01 vali nhựa + 01 mũi lục giác gài + 01 mũi khoan bê tông gài | OZRH900A |
| OZITO | 900 W, 800rpm Impacts: 3,900bpm Tool weight: 5.10kg 3.0 Joule 3 Mode function | 1.190.000 |
| 8 | Rotary Hammer Drill Khoan đục phá bê tông; 1100W Tặng: 01 vali nhựa + 01 mũi lục giác gài + 01 mũi khoan bê tông gài | OZRH1100A |
| OZITO | 1100 W, 800rpm 3.5Joule, 5.45 Kg 3 Mode function Impacts 3200bpm Tool 360 Degree side handle | 1.390.000 |
| 9 | Demolition Breaker Máy đục phá bê tông; 1700W Tặng: 01 vali nhựa + 01 mũi lục giác đục | OZDB45JA |
| OZITO | 1700 W Impacts: 1,300bpm 45 Joule, 18Kg | 5.950.000 |
| 10 | Multipurpose Mixer Máy trộn; 1010 W | OZMM1010A |
| OZITO | 1010 W, Length: 120 Max. mixing capacity: 80 Litres Paddle size: 600mm Paddle thread: M14 X 2.00mm Variable speed dial | 1.300.000 |
| MÁY CẮT GÓC ĐA NĂNG – MÁY PHAY – BÀO | ||||||
| 1 | 210mm (8” 1/4) Compound Mitre Saw Máy cắt góc đa năng; 1200W | CMG-403 |
| OZITO | 1200 W, 4200 rpm Cutting capacity @90°: 50 x 120mm Bore size: 16mm Mitre stops: 9 | 700.000 |
| 2 | 210mm (8 1/4") Slide Compound Mitre Saw Máy cắt góc đa năng; 1600W | CMG-404 |
| OZITO | 1600 W Speed RPM 4,800 Cutting capacity @ 0° bevel / 90° Mitre 205mm (w) x 55 (d) Blade bore size 16mm, 25.4mm | 1.200.000 |
| 3 | 305mm (12") Slide Compound Mitre Saw Máy cắt góc đa năng; 2000W | CMG-421 |
| OZITO | 2000W, 4200 rpm 305mm (12") TCT blade Cutting capacity @ 0° bevel/90°Mitre: 310mm(w) x 95mm(d) Dual slide rails | 2.500.000 |
| 4 | Plunge Router Máy phay; 650W; 6.35mm (1/4") | PRG-621V |
| OZITO | Variable speed dial Slide switch Plunge Lock Lever | 600.000 |
| 5 | Plunge Router Máy phay; 1600W, 12.7mm (1/2") Tặng: 01 vali nhựa | PRG-631VK |
| OZITO | Speed RPM 11,500 - 25,000 Variable speed Plunge Depth 40 mm | 1.150.000 |
| 6 | Plunge Router Máy phay; 1200W, 6.35mm (1/4") Tặng: 01 vali nhựa | PRG-632VK |
| OZITO | Speed RPM: 16,000 - 34,000 Variable speed Plunge depth 42mm | 990.000 |
| 7 | 400W Planer Máy bào; 400W | OZPL400A |
| OZITO | Speed: 16,000 rpm Planing Width 82mm Planing Depth 0 - 1mm Rebating Depth 0 - 2mm | 800.000 |
| 8 | Planer Máy bào; 650W | PLG-610 |
| OZITO | Rebating Depth 10mm Depth of Cut 2mm Blade Size 82mm | 1.100.000 |
| MÁY CƯA ĐĨA – CƯA KIẾM – CƯA LỌNG – CƯA XÍCH – CƯA CÀNH | ||||||
| 1 | Circular Saw Cưa đĩa; 1600W | CSG-461 |
| OZITO | 1600W; 184mm (7¼ ") Speed RPM: 4,500 Cutting depth @ 90°: 55mm Bore size: 16mm Bevels to 45° | 700.000 |
| 2 | Reciprocating Saws Cưa kiếm; 840W Tặng: 01 vali nhựa | RSG-491VK |
| OZITO | 840 Watts Speed RPM: 0 - 2,500 Stroke length: 30mm Variable speed | 1.500.000 |
| 3 | Jigsaw 400 Watt Cưa lọng; 400w Tặng: 01 vali nhựa | OZJS400A |
| OZITO | 400 Watts Speed 3400rpm Variable Speed Timber: 55mm Steel: 6mm Plastic: 12mm | 700.000 |
| 4 | Jigsaw Kit Cưa lọng; 710w Tặng: 01 vali nhựa | JSG-443VK |
| OZITO | 710 W, Variable Speed Speed RPM: 500 - 3,000 Cutting capacity in Timber: 80mm Stroke Length: 18mm Bevels to: 45° | 1.100.000 |
| 5 | JigSaw 750 Watt Cưa lọng; 750w Tặng: 01 vali nhựa | OZJS750A |
| OZITO | 750W, Variable speed Speed RPM 800 - 3,000 Timber 80mm, Steel 8mm, Plastic 10mm | 1.100.000 |
| 6 | Electric Chainsaw Máy cưa xích; 1800W | ECS-900 |
| OZITO | 1800 Watt 355mm (14") Bar & chain Speed m/min: 400 Cutting length: 330mm | 990.000 |
| 7 | Hedge Trimmer Máy cưa cành; 450W | HT-501 |
| OZITO | 450 Watt SPM: 2,100 Cutting capacity: 11mm Blade length: 360mm | 550.000 |
| MÁY CHÀ NHÁM - MÁY ĐÁNH BÓNG | ||||||
| 1 | Orbital Sander Chà nhám rung (vuông); 135W | OSG-101 |
| OZITO | Speed OPM: 12,000 | 350.000 |
| 2 | Orbital Sander Chà nhám rung; 180W | OSG-120K |
| OZITO | 180 Watts Pad Size 90 x 187mm | 400.000 |
| 3 | Orbital Sander Chà nhám rung; 330W | OSG-140 |
| OZITO | 330W Speed RPM: 10,000 Pad Size: 116 x 232mm | 500.000 |
| 4 | Belt Sander Máy chà nhám băng; 730W | BSG-152 |
| OZITO | 730 W, Speed: 220m/min Belt Size: 75 x 457mm | 750.000 |
| 5 | Belt Sander Máy chà nhám băng; 900W | BSG-153K |
| OZITO | Speed m/min 380 Belt size 76x533mm | 850.000 |
| 6 | Random Orbital Sander Máy chà nhám tròn; 520W; 125mm | MSG-180V |
| OZITO | 520 Watts 125mm (5”) Pad Size Speed OPM: 4,000 - 12,000 Variable Speed | 550.000 |
| 7 | 125 mm Random Orbit Sander Máy chà nhám tròn; 220W; 125mm | ROG-191 |
| OZITO | 220W Speed 12,000 Pad Size 125mm (5") | 300.000 |
| 8 | Detail Sander Chà nhám chi tiết; 180W | DSG-172K |
| OZITO | 180 watts Speed RPM 14,000 | 300.000 |
| 9 | Detail Sander Chà nhám chi tiết; 260W | DSG-173V |
| OZITO | 260 Watts 6,000 - 10,000 rpm Pad size: 90mm Variable speed control | 450.000 |
| 10 | Sander Polisher Kit Máy đánh bóng tròn; 1500W, 180mm Tặng: 01 vali nhựa | SPG-160VK |
| OZITO | 1500 Watts Speed RPM 1,000 - 3,000 Pad Size 180mm (7") Variable Speed | 1.300.000 |
| CÁC LOẠI MÁY KHÁC | ||||||
| 1 | Spray Gun Súng phun sơn; 75W | SGG-967 |
| OZITO | 75 Watts Nozzle Size: 0.6 & 0.8 mm Pot Capacity: 1 Litre Spray Regulator | 250.000 |
| 2 | Rotary tools Máy mài khuôn; 135W Tặng: 01 vali nhựa + 01 bộ tools | RTG-920VK |
| OZITO | 135W Speed RPM: 8,000 - 30,000 Collet size: 3.2mm Variable speed dial | 800.000 |
| 3 | Heat Gun Kit Súng thổi hơi nóng; 2000W Tặng: 01 vali nhựa + 01 bộ tools | HGG-911K |
| OZITO | 2000 Watts 2 Heat settings | 330.000 |
| 4 | Staple Guns Súng bấm ghim | SNG-956 |
| OZITO | Staples: 6mm to 14mm Nails: 14mm Accepts nails and staples Slide Loading | 220.000 |
| 5 | 90 Amp Mig Welder Máy hàn MIG | OZMW90A |
| OZITO | 3KW; 60 - 90A; Welding Wire 0.6 - 0.9mm; Fan Cooled Stepless Wire Feed Adjustable line rate Automatic over heat shut/off | Call |
| 6 | Arc Welder Máy hàn que | AWG-964 |
| OZITO | 140 AMP; Welding capacity 2.0 to 3.2mm Rods; Welding current 55 - 130 Amps Duty cycle 25% @ 80 Amps Current regulating knob Fan cooled | Call |
| CÁC LOẠI MÁY DÙNG PIN | ||||||
| 1 | 7.2V Cordless Screw Driver Vặn vít; 7.2V (01 Adaptor + 01 bao đựng) Tặng: 02 mũi khoan chuyên dùng | OZSDC72A |
| OZITO | 7.2V, 800mAh Speed: 180rpm Torque: 2Nm Led Lights: 5 | Call |
| 2 | Cordless Drill Vặn vít; 12V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 12V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | CDG-200 |
| OZITO | 12V Speed RPM: 500 Variable speed reversing | 550.000 |
| 3 | Cordless Drill Vặn vít; 14.4V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 14.4V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | CDG-251K |
| OZITO | 14.4 VOLT Speed RPM: 550 Variable speed reversing | 650.000 |
| 4 | Cordless Drill Vặn vít; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | CDG-300K |
| OZITO | 18 VOLT Speed RPM: 650 Variable speed reversing | 850.000 |
| 5 | Cordless Hammer Drill Khoan búa; 20.4V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 20.4V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | CDG-340HK |
| OZITO | 20.4 VOLT Speed RPM: 700 Hammer function | 1.240.000 |
| 6 | 18V Cordless LED Drill Vặn vít; có đèn LED; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | OZDLC18A |
| OZITO | 18V 1.5 Ah Speed: 550rpm Torque: 30Nm Variable Speed Reversing Trigger LED Lights | 1.200.000 |
| 7 | Cordless Air Pump Máy bơm khí dùng pin; 12V; 1.2Ah (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 12V) Tặng: 01 vali nhựa; | APG-968K |
| OZITO | 12 Volt Max. pressure: 150 PSI / 11 Bar Litres p/min: 10 | 990.000 |
| 8 | Cordless Impact Driver Siết ốc; 12V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 12V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | CIG-961K |
| OZITO | 12 Volt, RPM 2200 Impacts per minute: 0 - 2900 Max torque: 95 Nm 6.35mm Hex drive Variable speed | 1.200.000 |
| 9 | 12V Cordless Impact Driver Siết ốc; 12V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 12V) Tặng: 01 vali nhựa; 02 mũi khoan chuyên dùng | OZIDC12A |
| OZITO | 12 Volt 1.7Ah 1/4" Hex Drive Torque: 150Nm | 1.300.000 |
| 10 | 18 Volt Nail Gun Bấm ghim; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | OZNGC18A |
| OZITO | 18 Volt Nail Rate: 30p/min Nail Type: 18 Gauge C-Brad Nails | 1.000.000 |
| 11 | 18V 100mm Cordless Finishing Grinder Mài Góc; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | OZAGC18A |
| OZITO | 18V 2.0Ah Ni MH 100mm Disc Size Speed: 7,000rpm | 1.500.000 |
| 12 | Cordless Spray Gun Phun sơn; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | OZSGC18A |
| OZITO | 18Volt Spray Regulator Switch Lock Flexible Shaft Nozzle Sizes: 0.6mm & 0.8mm | 1.100.000 |
| 13 | 18V Cordless Line Trimmer & Sweeper Cắt cỏ và thổi khí dùng pin; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | OZLTBC18A |
| OZITO | Speed 6,800rpm Line Trimmer: Wire 1.6mm x 5m | 1.600.000 |
| 14 | Cordless Sweeper Thổi khí dùng pin; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | CBL-300 |
| OZITO | 18 Volt Air Speed: 274km/h Variable speed | 600.000 |
| 15 | Cordless Hedge Trimmer and Grass Shear Cưa cành; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | CGH-180K |
| OZITO | 18 Volt Speed SPM: 1200 Blade Length: 95mm Shear & 250mm Hedge | 990.000 |
| 16 | Cordless Line Trimmer Cắt cỏ; 18V (01 Adaptor + 01 đế sạc + 01 pin 18V) Tặng: 01 vali nhựa; | CLT-400 |
| OZITO | 18 Volts Speed RPM: 8,100 Cutting Swath: 230mm (9") | 1.200.000 |
KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT:
| Máy công cụ nhập từ (KM từ 6/9 – 20/10/2007: Mua 02 máy tặng 01 máy chà nhám trị giá 300.000 đ) | ||
|
|
|
|
| Khoan đục phá bêtông 850W, 03 chức năng, 2.8 kg Tặng: 01 Vali nhựa + 01 mũi lục giác + 01 mũi khoan bê tông đầu gài. | Khoan đục phá bêtông 1100W, 03 chức năng, 5.45 kg Tặng: 01 Vali nhựa + 01 mũi lục giác + 01 mũi khoan bê tông đầu gài. | Máy cắt góc đa năng 1200W, 210mm (8”1/4), 4200 rpm |
| Ghi chú: Số lượng quà tặng có hạn (quà tặng không quy đổi thành tiền). | ||
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển (nếu có)
- Bảo hành sản phẩm nghiêm túc & chu đáo: 03 tháng
- Có giá ưu đãi đặc biệt dành cho các Doanh nghiệp mua số lượng nhiều.
Mọi chi tiết khác vui lòng liên hệ Phòng Kinh doanh:
Cty THÁI KHANG - 245B Nguyễn Trãi, P.Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM
Tel: (08) 2429 279 – 2405 473 Fax: (08) 8367 492
Email: huuthuyjsc@gmail.com
Trân trọng cám ơn và kính chào.

































































No comments:
Post a Comment